Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

没落

mòluò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沒落

Trong tiếng Trung, 没落 (mòluò) có nghĩa là “suy tàn; sa sút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. suy tàn
  2. sa sút
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个古老的家族渐渐没落了。
    Zhège gǔlǎo de jiāzú jiànjiàn mòluò le.
    Gia tộc lâu đời này đã dần dần suy tàn.

Chữ Hán