Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

民用

mínyòng

Trong tiếng Trung, 民用 (mínyòng) có nghĩa là “dân dụng; dùng cho dân dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dân dụng
  2. dùng cho dân dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个新机场主要供民用。
    Zhège xīn jīchǎng zhǔyào gōng mínyòng.
    Sân bay mới này chủ yếu phục vụ mục đích dân dụng.

Chữ Hán