面子
Trong tiếng Trung, 面子 (miànzi) có nghĩa là “thể diện; sĩ diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thể diện
- sĩ diện
Trong tiếng Trung, 面子 (miànzi) có nghĩa là “thể diện; sĩ diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.