Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

缅怀

miǎnhuái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 緬懷

Trong tiếng Trung, 缅怀 (miǎnhuái) có nghĩa là “tưởng nhớ; hoài niệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tưởng nhớ
  2. hoài niệm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人们在广场上缅怀英雄。
    Rénmen zài guǎngchǎng shàng miǎnhuái yīngxióng.
    Mọi người tưởng nhớ các anh hùng trên quảng trường.

Chữ Hán

缅
miǎn
distant; remote
怀
huái
bosom; heart
Từ chứa 怀