棉花
Trong tiếng Trung, 棉花 (miánhua) có nghĩa là “bông; cây bông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bông
- cây bông
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 棉花 (miánhua) có nghĩa là “bông; cây bông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.