棉
Trong tiếng Trung, 棉 (mián) có nghĩa là “bông; vải bông; lót bông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bông
- vải bông
- lót bông
Trong tiếng Trung, 棉 (mián) có nghĩa là “bông; vải bông; lót bông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.