面对
Trong tiếng Trung, 面对 (miànduì) có nghĩa là “đối mặt; đối diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đối mặt
- đối diện
Trong tiếng Trung, 面对 (miànduì) có nghĩa là “đối mặt; đối diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.