Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

面部

miànbù

Trong tiếng Trung, 面部 (miànbù) có nghĩa là “khuôn mặt; mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khuôn mặt
  2. mặt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的面部表情非常丰富。
    Tā de miànbù biǎoqíng fēicháng fēngfù.
    Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rất phong phú.

Chữ Hán