Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

门路

ménlù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 門路

Trong tiếng Trung, 门路 (ménlù) có nghĩa là “mẹo; cách làm; mối quan hệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mẹo
  2. cách làm
  3. mối quan hệ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他还没摸到这行的门路。
    Tā hái méi mōdào zhè háng de ménlù.
    Anh ấy vẫn chưa nắm được cách làm của ngành này.

Chữ Hán