Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

落差

luòchā

Trong tiếng Trung, 落差 (luòchā) có nghĩa là “độ chênh lệch; khoảng cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độ chênh lệch
  2. khoảng cách
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个瀑布的落差很大。
    Zhège pùbù de luòchā hěn dà.
    Độ chênh lệch của thác nước này rất lớn.

Chữ Hán