流感
Trong tiếng Trung, 流感 (liúgǎn) có nghĩa là “cúm; bệnh cúm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cúm
- bệnh cúm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 流感 (liúgǎn) có nghĩa là “cúm; bệnh cúm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.