Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

流感

liúgǎn

Trong tiếng Trung, 流感 (liúgǎn) có nghĩa là “cúm; bệnh cúm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cúm
  2. bệnh cúm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天要注意预防流感。
    Dōngtiān yào zhùyì yùfáng liúgǎn.
    Mùa đông cần chú ý phòng tránh bệnh cúm.

Chữ Hán