Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

利害

lìhài

Trong tiếng Trung, 利害 (lìhài) có nghĩa là “lợi hại; được mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lợi hại
  2. được mất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做决定前要权衡利害。
    Zuò juédìng qián yào quánheng lìhài.
    Trước khi đưa ra quyết định cần phải cân nhắc lợi hại.

Chữ Hán