Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

啦啦队

lālāduì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 啦啦隊

Trong tiếng Trung, 啦啦队 (lālāduì) có nghĩa là “đội cổ vũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đội cổ vũ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 啦啦队在场边大声加油助威。
    Lālāduì zài chǎngbiān dàshēng jiāyóu zhùwēi.
    Đội cổ vũ đứng ở bên sân hò reo cổ vũ nhiệt tình.

Chữ Hán