啦
Trong tiếng Trung, 啦 (la) có nghĩa là “(trợ từ) biểu thị cảm thán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) biểu thị cảm thán
Cách đọc khác: lā — (onom.) sound of singing, cheering etc; (phonetic)
Trong tiếng Trung, 啦 (la) có nghĩa là “(trợ từ) biểu thị cảm thán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: lā — (onom.) sound of singing, cheering etc; (phonetic)