Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

啦

la

Trong tiếng Trung, 啦 (la) có nghĩa là “(trợ từ) biểu thị cảm thán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) biểu thị cảm thán

Cách đọc khác: lā — (onom.) sound of singing, cheering etc; (phonetic)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 晚饭做好啦,快来吃吧!
    Wǎnfàn zuò hǎo la, kuài lái chī ba!
    Cơm tối nấu xong rồi, mau lại ăn đi!

Chữ Hán

啦
lā
(trợ từ) biểu thị cảm thán
Từ chứa 啦