Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

款式

kuǎnshì

Trong tiếng Trung, 款式 (kuǎnshì) có nghĩa là “kiểu dáng; mẫu mã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiểu dáng
  2. mẫu mã

Lượng từ: 种

Cách đọc khác: kuǎnshi — elegant; elegance

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件大衣的款式非常流行。
    Zhè jiàn dàyī de kuǎnshì fēicháng liúxíng.
    Kiểu dáng của chiếc áo khoác này rất thịnh hành.

Chữ Hán