Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

看好

kànhǎo

Trong tiếng Trung, 看好 (kànhǎo) có nghĩa là “lạc quan về; đánh giá cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lạc quan về
  2. đánh giá cao

Cách đọc khác: kānhǎo — to keep an eye on

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多人都看好这个项目。
    Hěn duō rén dōu kànhǎo zhègè xiàngmù.
    Nhiều người đánh giá cao dự án này.

Chữ Hán