Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

开拓

kāituò

Trong tiếng Trung, 开拓 (kāituò) có nghĩa là “khai thác; mở rộng; phát triển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khai thác
  2. mở rộng
  3. phát triển

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司正在开拓海外市场。
    Gōngsī zhèngzài kāituò hǎiwài shìchǎng.
    Công ty đang mở rộng thị trường nước ngoài.

Chữ Hán

拓
tuò
to expand; to push sth with the hand
Từ chứa 拓