Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拓宽

tuòkuān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 拓寬

Trong tiếng Trung, 拓宽 (tuòkuān) có nghĩa là “mở rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mở rộng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 阅读可以拓宽我们的视野。
    Yuèdú kěyǐ tuòkuān wǒmen de shìyě.
    Đọc sách có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.

Chữ Hán

拓
tuò
to expand; to push sth with the hand
Từ chứa 拓