Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

开枪

kāiqiāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開槍

Trong tiếng Trung, 开枪 (kāiqiāng) có nghĩa là “nổ súng; bắn súng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nổ súng
  2. bắn súng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察向天空开枪示警。
    Jǐngchá xiàng tiānkōng kāiqiāng shìjǐng.
    Cảnh sát bắn súng chỉ thiên để cảnh cáo.

Chữ Hán