经纬
Trong tiếng Trung, 经纬 (jīngwěi) có nghĩa là “kinh độ và vĩ độ; kinh vĩ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- kinh độ và vĩ độ
- kinh vĩ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 经纬 (jīngwěi) có nghĩa là “kinh độ và vĩ độ; kinh vĩ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.