Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

津津有味

jīnjīnyǒuwèi

Trong tiếng Trung, 津津有味 (jīnjīnyǒuwèi) có nghĩa là “say sưa; ngon lành; thích thú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. say sưa
  2. ngon lành
  3. thích thú

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他正在津津有味地看小说。
    Tā zhèngzài jīnjīnyǒuwèi de kàn xiǎoshuō.
    Anh ấy đang say sưa đọc tiểu thuyết.

Chữ Hán

津
jīn
saliva; sweat
Từ chứa 津
味
wèi
taste; smell; flavor; character; atmosphere
Từ chứa 味