Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

借口

jièkǒu

Trong tiếng Trung, 借口 (jièkǒu) có nghĩa là “lấy cớ; viện cớ; cái cớ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lấy cớ
  2. viện cớ
  3. cái cớ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别再为你的错误找借口了。
    Bié zài wèi nǐ de cuòwù zhǎo jièkǒu le.
    Đừng tìm cớ cho lỗi lầm của bạn nữa.

Chữ Hán