Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

讲学

jiǎngxué
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 講學

Trong tiếng Trung, 讲学 (jiǎngxué) có nghĩa là “thuyết giảng; giảng dạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuyết giảng
  2. giảng dạy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 教授去国外讲学了。
    Jiàoshòu qù guówài jiǎngxué le.
    Giáo sư đã ra nước ngoài giảng dạy.

Chữ Hán