间断
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 間斷
Trong tiếng Trung, 间断 (jiànduàn) có nghĩa là “gián đoạn; ngắt quãng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gián đoạn
- ngắt quãng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 间断 (jiànduàn) có nghĩa là “gián đoạn; ngắt quãng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.