Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

家用

jiāyòng

Trong tiếng Trung, 家用 (jiāyòng) có nghĩa là “dùng trong gia đình; sinh hoạt phí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dùng trong gia đình
  2. sinh hoạt phí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这辆小型汽车很适合家用。
    Zhè liàng xiǎoxíng qìchē hěn shìhé jiāyòng.
    Chiếc xe hơi nhỏ này rất thích hợp cho việc dùng trong gia đình.

Chữ Hán