Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

佳节

jiājié
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 佳節

Trong tiếng Trung, 佳节 (jiājié) có nghĩa là “ngày hội; ngày tết; dịp lễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày hội
  2. ngày tết
  3. dịp lễ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人们在佳节时与家人团圆。
    Rénmen zài jiājié shí yǔ jiārén tuányuán.
    Mọi người đoàn tụ với gia đình vào những dịp lễ tết.

Chữ Hán