佳肴
Trong tiếng Trung, 佳肴 (jiāyáo) có nghĩa là “món ngon; mỹ vị”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- món ngon
- mỹ vị
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 佳肴 (jiāyáo) có nghĩa là “món ngon; mỹ vị”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.