Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

佳肴

jiāyáo
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 佳餚

Trong tiếng Trung, 佳肴 (jiāyáo) có nghĩa là “món ngon; mỹ vị”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. món ngon
  2. mỹ vị
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 主人准备了一桌丰盛的美味佳肴。
    Zhǔrén zhǔnbèi le yī zhuō fēngshèng de měiwèi jiāyáo.
    Chủ nhà đã chuẩn bị một bàn đầy ắp những món ăn ngon thịnh soạn.

Chữ Hán

佳
jiā
beautiful; fine
Từ chứa 佳
肴
yáo
meat dishes; mixed viands