Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

畸形

jīxíng

Trong tiếng Trung, 畸形 (jīxíng) có nghĩa là “dị dạng; biến dạng; méo mó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dị dạng
  2. biến dạng
  3. méo mó
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不良习惯会导致身子发育畸形。
    Bùliáng xíguàn huì dǎozhì shēnzi fāyù jīxíng.
    Thói quen xấu có thể dẫn đến việc cơ thể phát triển dị dạng.

Chữ Hán