华裔
Trong tiếng Trung, 华裔 (Huáyì) có nghĩa là “người gốc Hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- người gốc Hoa
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 华裔 (Huáyì) có nghĩa là “người gốc Hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.