Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

后裔

hòuyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 後裔

Trong tiếng Trung, 后裔 (hòuyì) có nghĩa là “hậu duệ; con cháu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hậu duệ
  2. con cháu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一位古代诗人的后裔。
    Tā shì yī wèi gǔdài shīrén de hòuyì.
    Anh ấy là hậu duệ của một nhà thơ cổ đại.

Chữ Hán

裔
yì
descendants; of ... ancestry (as in 华裔 "of Chinese descent")
Từ chứa 裔