Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

花纹

huāwén
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 花紋

Trong tiếng Trung, 花纹 (huāwén) có nghĩa là “hoa văn; họa tiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoa văn
  2. họa tiết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个盘子上的花纹很精美。
    Zhège pánzi shàng de huāwén hěn jīngměi.
    Hoa văn trên chiếc đĩa này rất tinh xảo.

Chữ Hán

纹
wén
line; trace; mark; pattern; grain (of wood etc); to tattoo
Từ chứa 纹