Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

皱纹

zhòuwén
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 皺紋

Trong tiếng Trung, 皱纹 (zhòuwén) có nghĩa là “nếp nhăn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nếp nhăn

Lượng từ: 道

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷的眼角长了很多皱纹。
    Yéye de yǎnjiǎo zhǎng le hěn duō zhòuwén.
    Khóe mắt của ông đã xuất hiện rất nhiều nếp nhăn.

Chữ Hán

纹
wén
line; trace; mark; pattern; grain (of wood etc); to tattoo
Từ chứa 纹