后续
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 後續
Trong tiếng Trung, 后续 (hòuxù) có nghĩa là “tiếp theo; tiếp sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếp theo
- tiếp sau
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 后续 (hòuxù) có nghĩa là “tiếp theo; tiếp sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.