Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

后背

hòubèi
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 後背

Trong tiếng Trung, 后背 (hòubèi) có nghĩa là “lưng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. lưng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他坐了一整天,后背很酸痛。
    Tā zuòle yì zhěng tiān, hòubèi hěn suāntòng.
    Anh ấy ngồi cả ngày nên lưng rất đau nhức.

Chữ Hán