后背hòubèiKhông có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 後背Trong tiếng Trung, 后背 (hòubèi) có nghĩa là “lưng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.NghĩalưngChưa có phát âm Lưu để ôn tập