Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

红润

hóngrùn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 紅潤

Trong tiếng Trung, 红润 (hóngrùn) có nghĩa là “hồng hào; tươi tắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hồng hào
  2. tươi tắn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的脸色红润,很有精神。
    Tā de liǎnsè hóngrùn, hěn yǒu jīngshén.
    Sắc mặt cô ấy hồng hào, trông rất tràn đầy sức sống.

Chữ Hán