Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

衡量

héngliáng

Trong tiếng Trung, 衡量 (héngliáng) có nghĩa là “cân nhắc; đo lường; đánh giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cân nhắc
  2. đo lường
  3. đánh giá
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 金钱不能衡量一个人的价值。
    Jīnqián bù néng héngliáng yí gè rén de jiàzhí.
    Tiền bạc không thể đo lường giá trị của một con người.

Chữ Hán