Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

均衡

jūnhéng

Trong tiếng Trung, 均衡 (jūnhéng) có nghĩa là “cân bằng; thăng bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cân bằng
  2. thăng bằng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要保持营养均衡。
    Wǒmen yào bǎochí yíngyǎng jūnhéng.
    Chúng ta cần duy trì dinh dưỡng cân bằng.

Chữ Hán

均
jūn
equal; uniform; even; without exception; all
Từ chứa 均
衡
héng
to weigh; weight
Từ chứa 衡