Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

均匀

jūnyún

Trong tiếng Trung, 均匀 (jūnyún) có nghĩa là “đều; đồng đều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đều
  2. đồng đều

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把奶油涂抹均匀。
    Qǐng bǎ nǎiyóu túmǒ jūnyún.
    Xin hãy phết đều kem.

Chữ Hán

均
jūn
equal; uniform; even; without exception; all
Từ chứa 均
匀
yún
even; well-distributed