平衡
Trong tiếng Trung, 平衡 (pínghéng) có nghĩa là “cân bằng; thăng bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cân bằng
- thăng bằng
Trong tiếng Trung, 平衡 (pínghéng) có nghĩa là “cân bằng; thăng bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.