Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

好转

hǎozhuǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 好轉

Trong tiếng Trung, 好转 (hǎozhuǎn) có nghĩa là “chuyển biến tốt; khởi sắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyển biến tốt
  2. khởi sắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 病人的情况已经明显好转了。
    Bìngrén de qíngkuàng yǐjīng míngxiǎn hǎozhuǎn le.
    Tình trạng của bệnh nhân đã chuyển biến tốt rõ rệt.

Chữ Hán