Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

国有

guóyǒu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 國有

Trong tiếng Trung, 国有 (guóyǒu) có nghĩa là “thuộc sở hữu nhà nước; quốc doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuộc sở hữu nhà nước
  2. quốc doanh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在一家大型国有企业工作。
    Tā zài yī jiā dàxíng guóyǒu qǐyè gōngzuò.
    Anh ấy làm việc tại một doanh nghiệp nhà nước lớn.

Chữ Hán