Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

过瘾

guòyǐn

Trong tiếng Trung, 过瘾 (guòyǐn) có nghĩa là “đã; thỏa mãn; đã đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đã
  2. thỏa mãn
  3. đã đời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场球赛看得真过瘾。
    Zhè chǎng qiúsài kàn de zhēn guòyǐn.
    Xem trận bóng này thật là đã.

Chữ Hán