Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瘾

yǐn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 癮

Trong tiếng Trung, 瘾 (yǐn) có nghĩa là “sự nghiện; cơn thèm; thói quen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự nghiện
  2. cơn thèm
  3. thói quen
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 玩电子游戏很容易上瘾。
    Wán diànzǐ yóuxì hěn róngyì shàngyǐn.
    Chơi trò chơi điện tử rất dễ bị nghiện.

Chữ Hán

瘾
yǐn
sự nghiện; cơn thèm
Từ chứa 瘾