上瘾
Trong tiếng Trung, 上瘾 (shàngyǐn) có nghĩa là “nghiện; bị nghiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghiện
- bị nghiện
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 上瘾 (shàngyǐn) có nghĩa là “nghiện; bị nghiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.