过后
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 過後
Trong tiếng Trung, 过后 (guòhòu) có nghĩa là “sau đó; về sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sau đó
- về sau
Trong tiếng Trung, 过后 (guòhòu) có nghĩa là “sau đó; về sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.