Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

国产

guóchǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 國產

Trong tiếng Trung, 国产 (guóchǎn) có nghĩa là “sản xuất trong nước; nội địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sản xuất trong nước
  2. nội địa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这款国产手机非常好用。
    Zhè kuǎn guóchǎn shǒujī fēicháng hàoyòng.
    Chiếc điện thoại di động sản xuất trong nước này dùng rất tốt.

Chữ Hán