关爱
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 關愛
Trong tiếng Trung, 关爱 (guān'ài) có nghĩa là “quan tâm chăm sóc; yêu thương; sự quan tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quan tâm chăm sóc
- yêu thương
- sự quan tâm
Chưa có phát âm