Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

勾画

gōuhuà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 勾畫

Trong tiếng Trung, 勾画 (gōuhuà) có nghĩa là “phác họa; phác thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phác họa
  2. phác thảo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他勾画了一幅未来的蓝图。
    Tā gōuhuà le yī fú wèilái de lántú.
    Anh ấy đã phác họa một bản thiết kế cho tương lai.

Chữ Hán