Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

勾

gōu

Trong tiếng Trung, 勾 (gōu) có nghĩa là “đánh dấu; phác họa; gợi lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh dấu
  2. phác họa
  3. gợi lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把正确的答案勾出来。
    Qǐng bǎ zhèngquè de dá'àn gōu chūlái.
    Xin hãy đánh dấu câu trả lời đúng.

Chữ Hán

勾
gōu
đánh dấu; phác họa
Từ chứa 勾