Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

公费

gōngfèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 公費

Trong tiếng Trung, 公费 (gōngfèi) có nghĩa là “công phí; do nhà nước chi trả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công phí
  2. do nhà nước chi trả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是公费出国留学的。
    Tā shì gōngfèi chūguó liúxué de.
    Anh ấy đi du học bằng kinh phí nhà nước.

Chữ Hán